sea mat

Định nghĩa

Danh từ: - Động vật biển dạng thảm: "sea mat" chỉ một loại động vật thủy sinh không di chuyển, sống thành tập đoàn, tạo thành các đám giống như rêu hoặc thảm phủ trên đá hoặc tảo biển. Mỗi cá thể nhỏ (polyp) một vòng hoặc gờ cong mang các xúc tu, sinh sản bằng cách nảy chồi.

dụ sử dụng
  • (Thảm biển phủ kín các tảng đá gần bờ, tạo thành một lớp giống như rêu.)
  • (Các thợ lặn thường quan sát thấy thảm biển bám trên tảo biểnvùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a colony of sea mats": một tập đoàn thảm biển.

    • A colony of sea mats can reproduce rapidly by budding. (Một tập đoàn thảm biển có thể sinh sản nhanh chóng bằng cách nảy chồi.)
  • "sea mat habitat": môi trường sống của thảm biển.

    • The sea mat habitat is typically found in intertidal zones. (Môi trường sống của thảm biển thường được tìm thấyvùng triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea moss (danh từ): rêu biển, một loại tảo đỏ, đôi khi bị nhầm lẫn với "sea mat" nhưng không phải động vật.
    • Sea moss is often used in health products. (Rêu biển thường được dùng trong các sản phẩm sức khỏe.)
  • Bryozoan (danh từ): tên khoa học của nhóm động vật "sea mat" thuộc về.
    • Bryozoans are also known as moss animals. (Bryozoans còn được gọi là động vật rêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Moss animal: động vật rêu, tên gọi khác của "sea mat".
  • Bryozoan: tên gọi khoa học, chỉ chung các loài trong nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sea mat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sea mat".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sea mat
A sea mat covers the surface of a smooth, submerged rock.